genus lardizabala
A botanist carefully examines the dark mauve-blue berries of a genus Lardizabala vine.
Định nghĩa
Danh từ: Chi thực vật Lardizabala - một chi cây leo thường xanh, đơn tính cùng gốc, có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Đặc điểm nổi bật của chi này là quả mọng màu xanh tím đậm, có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm các loài thường được trồng vì hoa trang trí và quả mọng ăn được.)
- (Quả mọng màu xanh tím đậm của chi là một món ngon ở một số vùng Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Lardizabala" thường xuất hiện trong văn bản thực vật học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
- Taxonomists have classified several climbing plants under genus Lardizabala. (Các nhà phân loại học đã xếp một số cây leo vào chi Lardizabala.)
Biến thể và từ gần giống
- Lardizabala (n, không đổi): tên chi thực vật, thường được viết hoa.
- Lardizabala is a small genus within the family Lardizabalaceae. (Lardizabala là một chi nhỏ trong họ Lardizabalaceae.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; có thể dùng cụm từ "chi cây leo Lardizabala" để mô tả.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Lưu ý ngữ pháp
- "Genus" là danh từ gốc Latin, số ít; số nhiều là "genera". Khi kết hợp với tên chi (in nghiêng hoặc viết hoa), "genus" luôn đứng trước tên chi, ví dụ: .
- Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dịch là "chi Lardizabala" hoặc "giống Lardizabala".